bảng thuật ngữ
Tiếp thị kỹ thuật số từ A đến Z: Thuật ngữ của LaFleur
Thế giới tiếp thị kỹ thuật số có thể giống như một khu rừng rậm rạp, khó xuyên thủng với đầy rẫy thuật ngữ chuyên ngành nếu bạn là người mới (và đôi khi ngay cả khi bạn đã có kinh nghiệm). Đừng lo lắng, vì chúng tôi sắp cung cấp cho bạn một "con dao rựa" để giúp bạn hiểu rõ hơn. Chúng tôi đã biên soạn một bảng thuật ngữ toàn diện về tiếp thị kỹ thuật số, được giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Hãy đánh dấu trang này và quay lại bất cứ khi nào bạn gặp phải thuật ngữ tiếp thị kỹ thuật số mà bạn không quen thuộc. Nếu bạn không tìm thấy định nghĩa cho thuật ngữ cần tìm, hãy gửi email cho chúng tôi và chúng tôi sẽ giải thích cũng như thêm thuật ngữ đó vào từ điển — miễn là nó có liên quan.
#
#: Ký hiệu của hashtag (xem hashtag).
Chuyển hướng 301: Một công cụ tự động chuyển hướng khách truy cập từ trang web này sang trang web khác. (Ví dụ: bạn sở hữu cats.com và dogs.com, nhưng bạn quyết định muốn hợp nhất cả hai trang web thành một trang web mới, pets.com. Bạn sẽ thiết lập một cặp chuyển hướng 301 để chuyển toàn bộ lưu lượng truy cập từ cả hai trang web cũ sang trang web mới.)
Chuyển hướng 302: Một phiên bản tạm thời của chuyển hướng 301.
Lỗi 404: Thông báo lỗi bạn nhận được khi cố gắng truy cập một trang web không tồn tại. Đôi khi trang web sẽ hiển thị "404" thực sự, trong khi những lần khác nó sẽ hiển thị văn bản tùy chỉnh.
MỘT
Thử nghiệm A/B: Một phương pháp nghiên cứu thị trường bao gồm việc hiển thị cho người dùng hai phiên bản khác nhau của một trang web hoặc tài sản khác với số lượng biến số tối thiểu, sau đó so sánh kết quả.
Phần nội dung hiển thị ngay khi cuộn xuống: Phần nội dung của trang web mà bạn có thể nhìn thấy mà không cần cuộn chuột. Nhiều người không bao giờ cuộn xuống khi truy cập bất kỳ trang web nào, vì vậy nội dung hiển thị ngay khi cuộn xuống là quan trọng nhất. Thuật ngữ này xuất phát từ báo chí.
Chặn quảng cáo: Việc chặn các quảng cáo trên web, thường thông qua phần mềm hoặc các tính năng của trình duyệt.
Tiện ích mở rộng quảng cáo: Khi bạn thấy một quảng cáo của Google, nó có thể chứa thêm một số thông tin bổ sung — chẳng hạn như địa chỉ, thông tin giá cả, số điện thoại gọi trực tiếp, v.v. Tất cả những điều này đều là các loại tiện ích mở rộng quảng cáo. Việc thêm tiện ích mở rộng thường làm tăng tỷ lệ nhấp chuột (CTR) trên quảng cáo.
Mạng quảng cáo: Một mạng lưới đại diện cho nhiều trang web trong việc bán quảng cáo.
Không gian quảng cáo: Khoảng trống trên trang web dành cho quảng cáo.
AdSense: Xem Google AdSense.
AdWords: Tên gọi trước đây của Google Ads.
Tiếp thị liên kết: Một loại hình tiếp thị dựa trên hoa hồng, trong đó doanh nghiệp thưởng cho các đối tác liên kết cho mỗi khách truy cập hoặc khách hàng mà các nỗ lực tiếp thị của đối tác mang lại.
Công cụ tổng hợp: Một công cụ hoặc ứng dụng trực tuyến thu thập và chọn lọc nội dung từ nhiều trang web khác nhau và hiển thị chúng ở một nơi. Một số ví dụ phổ biến bao gồm Feedly, Google Reader và Fark.
Cảnh báo: Thông báo được kích hoạt mỗi khi một sự kiện được chỉ định xảy ra.
Thuật toán: Một chuỗi các hướng dẫn cho máy tính hoặc chương trình biết phải làm gì. Các công cụ tìm kiếm sử dụng các thuật toán phức tạp và được bảo mật cẩn thận để xác định kết quả nào sẽ hiển thị cho người dùng.
Văn bản thay thế (Alt text): Một thuộc tính HTML cung cấp mô tả cho hình ảnh trong trường hợp hình ảnh không hiển thị đúng cách hoặc người dùng không thể nhìn thấy nó.
Phân tích dữ liệu: Thuật ngữ chung bao gồm các quy trình và hoạt động tiếp thị kỹ thuật số tập trung vào việc sử dụng dữ liệu để tối ưu hóa chiến lược và chiến dịch. (Xem thêm Google Analytics.)
Văn bản liên kết: Văn bản không phải URL được liên kết với một siêu liên kết. Ví dụ: đây là văn bản liên kết.
API (giao diện lập trình ứng dụng) : Một hệ thống cho phép các công cụ phần mềm khác nhau giao tiếp với nhau. Ví dụ, bạn có thể sử dụng API để kết nối hệ thống CRM của mình với bảng điều khiển tiếp thị.
App: Viết tắt của application (ứng dụng), nhưng không hoàn toàn giống nhau. App là một phần mềm tương đối đơn giản được thiết kế để thực hiện một chức năng duy nhất cho người dùng. Thuật ngữ này ban đầu được dùng để mô tả các ứng dụng nhỏ, có chức năng hạn chế được sử dụng trên thiết bị di động.
Ứng dụng: Một chương trình phần mềm được thiết kế chủ yếu để người dùng sử dụng, nghĩa là nó có giao diện người dùng (khác với phần mềm "chạy ngầm" mà người dùng không bao giờ tương tác trực tiếp).
Trí tuệ nhân tạo (AI) : Khoa học xây dựng các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người—như nhận dạng mẫu, hiểu ngôn ngữ, đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
Trợ lý AI : Một công cụ (như ChatGPT hoặc Copilot) giúp người dùng hoàn thành các nhiệm vụ bằng cách sử dụng các câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên. Hữu ích cho việc nghiên cứu, tóm tắt, tạo nội dung và lên ý tưởng.
Tài sản: Bất cứ thứ gì được một công ty hoặc tổ chức sử dụng như một phần của chiến dịch tiếp thị. Ví dụ về tài sản bao gồm bài viết trên blog, trang web, sách điện tử, video, podcast, email, tờ rơi, danh thiếp — về cơ bản là bất kỳ vật phẩm tiếp thị nào bạn có thể nghĩ đến.
Phân bổ đóng góp : Xác định kênh, chiến dịch hoặc điểm tiếp xúc nào xứng đáng được ghi nhận cho một lượt chuyển đổi.
Đối tượng: Viết tắt của đối tượng mục tiêu.
Độ uy tín: Các dịch vụ khác nhau sử dụng các chỉ số độc quyền khác nhau để đo lường độ uy tín. Ví dụ, Moz sử dụng độ uy tín trang (PA) và độ uy tín tên miền (DA) trong khi Ahrefs sử dụng xếp hạng URL (UR) và xếp hạng tên miền (DR).
Tự động hóa: Xem phần tự động hóa email.
Phần mềm tự động trả lời email: Một chương trình phần mềm tự động trả lời email được gửi đến nó. Một số người cũng sử dụng thuật ngữ này để chỉ các email riêng lẻ mà chương trình gửi đi (ví dụ, bạn có thể nói "Tôi nhận được một email tự động trả lời từ một phần mềm tự động trả lời email khác" - khá khó hiểu, phải không?).
Vị trí trung bình: Một chỉ số trong Google Ads cho biết quảng cáo của bạn hiển thị ở vị trí nào trên trang kết quả tìm kiếm của Google.
Thời gian trung bình trên trang: Một chỉ số của Google Analytics đo lường thời gian trung bình mà khách truy cập dành cho một trang cụ thể.
B
B2B: Viết tắt của business-to-business (giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp); đề cập đến các giao dịch giữa hai thực thể thương mại.
B2C: Viết tắt của business-to-consumer (doanh nghiệp với người tiêu dùng); đề cập đến các giao dịch trực tiếp giữa một công ty và người dùng cuối các sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đó.
Phần back-end (website): Các thành phần hỗ trợ hoặc "cơ sở hạ tầng" của một trang web. Người dùng không nhìn thấy được phần này.
Liên kết ngược: Xem liên kết đến.
Băng thông: Lượng dữ liệu mà một kênh truyền thông có thể xử lý, thường được biểu thị bằng kilobit mỗi giây (kbps).
Quảng cáo biểu ngữ: Là loại quảng cáo trên web hiển thị theo hình chữ nhật, giống như một biểu ngữ. Kích thước tiêu chuẩn phổ biến là 468 pixel x 60 pixel.
Hiện tượng "mù quảng cáo banner": Xu hướng người dùng web cảm thấy mệt mỏi vì các quảng cáo banner và bỏ qua chúng, ngay cả khi chúng chứa thông tin liên quan mà người dùng đang tích cực tìm kiếm.
Trao đổi banner: Một mạng lưới quảng cáo trên internet, nơi các trang web hợp tác với nhau và đặt quảng cáo banner ở đầu trang của nhau.
Thiên kiến : Kết quả đầu ra của AI bị sai lệch hoặc không công bằng, thường do dữ liệu huấn luyện bị thiên vị. Có thể dẫn đến kết quả phân biệt đối xử hoặc không chính xác.
Bing: Được vận hành bởi Microsoft, Bing là công cụ tìm kiếm phổ biến thứ hai trên thế giới, chỉ sau Google.
Bing Ads: Một dịch vụ cung cấp quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột (PPC) trên cả Bing và Yahoo! Search.
SEO mũ đen: Các chiến thuật SEO hung hăng và phi đạo đức, thường vi phạm các nguyên tắc của công cụ tìm kiếm. Ngược lại với SEO mũ trắng.
Blog: Viết tắt của “weblog”. Một nhật ký trực tuyến chứa thông tin gồm các bài viết riêng lẻ được sắp xếp từ bài mới nhất đến bài cũ nhất. Cũng có thể được dùng để chỉ các bài viết riêng lẻ hoặc như một động từ để chỉ hành động viết bài (ví dụ: bạn có thể nói “Tôi đã dành chút thời gian để viết blog và đăng một bài lên blog của mình” — thôi được rồi, chúng tôi không đặt ra những quy tắc này).
Bài viết blog: Một trong những bài viết riêng lẻ tạo nên một blog. Đôi khi cũng được gọi tắt là "blog".
Bot: Một chương trình phần mềm có khả năng thực hiện các hành động tự động, bao gồm một số chức năng tiếp thị.
Tỷ lệ thoát trang: 1. Trong phân tích website, là tỷ lệ phần trăm khách truy cập rời khỏi trang sau khi chỉ xem một trang duy nhất. 2. Trong tiếp thị qua email, là tỷ lệ phần trăm email trong một chiến dịch bị trả lại do không gửi được.
Đường dẫn điều hướng (Breadcrumbs): Một yếu tố đồ họa giúp người dùng theo dõi vị trí của họ trên trang web và cách họ đến được đó bằng cách chỉ ra vị trí của trang hiện tại trong cấu trúc phân cấp của trang web. Chúng thường xuất hiện theo chiều ngang ở đầu trang web. Ví dụ về đường dẫn điều hướng trên một trang web bán quần áo có thể trông như sau: Trang chủ > Quần áo > Nam > Quần dài > Quần jean.
Liên kết hỏng: Một liên kết đến trang không còn tồn tại hoặc đã được di chuyển mà không có ai thiết lập chuyển hướng đúng cách.
Trình duyệt: Xem trình duyệt web.
Trí tuệ kinh doanh (BI) : Các công cụ và quy trình chuyển đổi dữ liệu thô thành những thông tin chi tiết có thể hành động được.
Trình quản lý doanh nghiệp: Một nền tảng của Facebook cho phép người dùng quản lý nhiều trang và tài khoản quảng cáo từ một tài khoản trung tâm duy nhất.
Quảng cáo dạng nút: Giống như quảng cáo biểu ngữ nhưng thường nhỏ hơn và có hình vuông hoặc tròn hơn là hình chữ nhật.
Thuật ngữ thời thượng: Một cụm từ chuyên ngành cực kỳ phổ biến trong một thời điểm nhất định. Các nhà tiếp thị rất thích các thuật ngữ thời thượng vì chúng khiến chúng ta cảm thấy thông minh và đặc biệt.
C
Bộ nhớ đệm (hay còn gọi là caching): Lưu trữ các tệp web trên trình duyệt của người dùng để họ không phải tải lại cùng một trang nhiều lần. Việc sử dụng bộ nhớ đệm giúp các trang web và trình duyệt hoạt động nhanh hơn.
Lời kêu gọi hành động: Là phần trong thông điệp tiếp thị nhằm khuyến khích ai đó thực hiện một hành động mong muốn (ví dụ: “Hãy gọi cho chúng tôi ngay hôm nay” hoặc “Tải xuống ngay”).
Chiến dịch: Một chuỗi các thông điệp hoặc nội dung quảng cáo có chung chủ đề, chẳng hạn như đối tượng mục tiêu hoặc vị trí hiển thị.
Thẻ canonical: Một đoạn mã bạn có thể thêm vào trang web để chỉ ra rằng nội dung đó được sao chép từ nơi khác. Sau khi thêm thẻ canonical, Google sẽ không phạt bạn vì sao chép nội dung.
Chatbot : Một công cụ tự động có thể trả lời câu hỏi, sàng lọc khách hàng tiềm năng hoặc cung cấp dịch vụ khách hàng trong thời gian thực bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo đàm thoại.
Clearboard: Nền tảng phân tích dữ liệu độc quyền của LaFleur. Trí tuệ nhân tạo (AI) của nó cho phép người dùng đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên về dữ liệu tiếp thị và hoạt động của họ.
Tỷ lệ nhấp chuột (Click-through-rate): Một chỉ số cho thấy tần suất người dùng nhấp vào quảng cáo sau khi nhìn thấy nó.
Nội dung câu view (Clickbait): Nội dung được thiết kế để thu hút sự chú ý và dụ dỗ người dùng nhấp chuột. Thường đi kèm với nội dung hời hợt và tiêu đề gây tò mò như “Một con chó ăn thịt một con ếch và bạn sẽ không tin chuyện gì xảy ra tiếp theo!”
Code: Ngôn ngữ lập trình mà các nhà phát triển sử dụng để xây dựng các trang web và ứng dụng.
Quản lý sự đồng ý : Các hệ thống và quy trình thu thập, theo dõi và tôn trọng các lựa chọn của người dùng liên quan đến việc sử dụng dữ liệu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành y tế, tài chính và pháp luật.
Biểu mẫu liên hệ: Một phần trên trang web chứa các trường thông tin như tên, số điện thoại và địa chỉ email. Khách truy cập có thể điền đầy đủ thông tin vào các trường và nhấp vào nút để gửi thông tin liên hệ của họ cho chủ sở hữu trang web.
Nội dung: Thông tin hoặc trải nghiệm hướng đến đối tượng người xem. Đây là thuật ngữ bao quát tất cả các loại tài sản tiếp thị kỹ thuật số — chẳng hạn như blog, infographic, ebook, video, v.v.
Quảng cáo theo ngữ cảnh: Một phương pháp hiển thị quảng cáo cho người dùng dựa trên nội dung mà họ đang xem.
Chuyển đổi: Chuyển đổi xảy ra khi người dùng thực hiện một hành động mong muốn, chẳng hạn như hoàn tất giao dịch mua hàng hoặc đăng ký làm khách hàng. Đôi khi, các công ty tiếp thị cũng theo dõi các chuyển đổi khác, như điền vào biểu mẫu trực tuyến hoặc đăng ký nhận bản tin qua email.
Phễu chuyển đổi : Một sơ đồ từng bước mô tả cách khách hàng tiềm năng chuyển từ nhận thức sang hành động — thường được theo dõi bằng dữ liệu từ các hệ thống tiếp thị và bán hàng.
Tỷ lệ chuyển đổi: Phần trăm khách truy cập trang web hoàn thành mục tiêu mong muốn, ví dụ như tải xuống sách điện tử.
Cookie (cookie theo dõi) : Một mẩu dữ liệu nhỏ được lưu trữ trên trình duyệt của người dùng để theo dõi hoạt động.
CPA (chi phí trên mỗi khách hàng): Một chỉ số quảng cáo trả phí đo lường số tiền chi ra để có được mỗi khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng mới.
CPC (chi phí mỗi lần nhấp chuột): Số tiền chi ra để nhận được mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo trong chiến dịch trả tiền theo lượt nhấp chuột (PPC).
CPM (chi phí trên mỗi nghìn lượt hiển thị): Số tiền mà nhà quảng cáo trả cho một nghìn lượt hiển thị quảng cáo của họ. (M là chữ số La Mã biểu thị 1.000.)
Trình thu thập dữ liệu: Xem trình thu thập dữ liệu web.
CRM (quản lý quan hệ khách hàng) : Một nền tảng phần mềm lưu trữ và sắp xếp dữ liệu khách hàng và khách hàng tiềm năng—chi tiết liên hệ, trạng thái tiếp nhận, liên lạc, v.v. Hãy coi nó như một cuốn danh bạ khách hàng kỹ thuật số với chức năng theo dõi hiệu quả.
CRO (tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi): Tập hợp các hoạt động tiếp thị kỹ thuật số nhằm mục đích cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.
CSS: Một tài liệu mã lập trình dùng để định dạng bố cục của một trang web và các trang con của nó. Viết tắt của Cascading Style Sheet (Bảng định kiểu xếp tầng).
CTA: Viết tắt của cụm từ "call-to-action" (lời kêu gọi hành động).
CTR: Viết tắt của tỷ lệ nhấp chuột.
D
Bảng điều khiển (Dashboard): Một nền tảng phần mềm thu thập và hiển thị dữ liệu về hiệu suất của một trang web hoặc chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số. Xem thêm Clearboard.
Làm giàu dữ liệu : Bổ sung ngữ cảnh cho dữ liệu thô — ví dụ như thêm thông tin nhân khẩu học vào cơ sở dữ liệu khách hàng hoặc thông tin về doanh nghiệp vào khách hàng tiềm năng.
Quản trị dữ liệu : Các chính sách và quy trình đảm bảo dữ liệu của bạn được bảo mật, nhất quán và sử dụng một cách có trách nhiệm trong toàn bộ tổ chức.
Vệ sinh dữ liệu : Là việc duy trì dữ liệu CRM và dữ liệu đầu vào luôn sạch sẽ, nhất quán và cập nhật. Điều này giúp cho các chỉ số của bạn đáng tin cậy.
Tính toàn vẹn dữ liệu : Độ chính xác, tính đầy đủ và tính nhất quán của dữ liệu trong suốt vòng đời của nó.
Chuẩn hóa dữ liệu : Chuẩn hóa dữ liệu từ các nguồn khác nhau để bạn có thể so sánh các dữ liệu tương đồng trong báo cáo và bảng điều khiển.
Bảo mật dữ liệu : Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm hoặc dữ liệu cá nhân được sử dụng bởi các hệ thống AI — điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, tài chính và tiếp thị pháp lý.
Trực quan hóa dữ liệu : Trình bày dữ liệu dưới dạng hình ảnh như biểu đồ, đồ thị hoặc bảng điều khiển để giúp dễ hiểu và hành động hơn.
Kho dữ liệu : Một hệ thống tập trung để lưu trữ dữ liệu có cấu trúc từ nhiều nguồn khác nhau. Nó được tối ưu hóa cho việc phân tích và báo cáo, chứ không phải cho các giao dịch thời gian thực.
Trang đích chuyên dụng: Một trang web độc lập mà người dùng truy cập sau khi nhấp vào quảng cáo hoặc chương trình khuyến mãi.
Sản phẩm bàn giao: Kết quả của một dự án tiếp thị, thường là một loại tài sản tiếp thị nào đó (xem “tài sản”). Ví dụ, nếu công ty tiếp thị của bạn cần bạn một bài viết blog, một video và một thông cáo báo chí, người quản lý dự án của công ty (và những người khác tại công ty) có thể gọi mỗi mục đó là một “sản phẩm bàn giao”.
Mật độ: Viết tắt của mật độ từ khóa. Một chỉ số SEO lỗi thời.
Danh mục: Một trang web cung cấp danh sách thông tin được sắp xếp và phân loại một cách có hệ thống.
Quảng cáo hiển thị: Quảng cáo trên các trang web, ứng dụng hoặc nền tảng mạng xã hội. Quảng cáo hiển thị có thể bao gồm banner quảng cáo, video, âm thanh, văn bản, hình ảnh và các định dạng khác.
Mạng hiển thị: Một mạng lưới các trang web và ứng dụng hiển thị quảng cáo trên các trang web của họ.
DNS: Hệ thống chuyển đổi các URL mà con người có thể đọc được thành các chuỗi số mà máy tính có thể đọc được.
Tên miền: Thuật ngữ viết tắt của tên miền.
Tên miền: Địa chỉ URL mà người dùng có thể truy cập vào trang web của bạn (thường là URL trang chủ). Ví dụ: Tên miền của Google là google.com.
Nội dung trùng lặp: Là trường hợp nội dung giống hệt nhau tồn tại ở hai nơi khác nhau trên web. Google đã thiết kế thuật toán của mình để xác định nội dung trùng lặp, tìm ra trang web nào đã đăng tải nội dung đó ban đầu và phạt người sao chép bằng cách giảm thứ hạng tìm kiếm.
E
Thương mại điện tử: Các giao dịch thương mại được thực hiện trực tuyến, thường thông qua trang web hoặc ứng dụng.
Tự động hóa email: Một phương pháp tiếp thị sử dụng phần mềm để gửi email đến đối tượng mục tiêu dựa trên các điều kiện đã được xác định trước.
Danh sách email: Tập hợp các địa chỉ email mà bạn có thể sử dụng để gửi các thông điệp tiếp thị qua email.
Tiếp thị qua email: Sử dụng email cho mục đích tiếp thị.
F
Facebook: Nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất thế giới.
Trình quản lý quảng cáo Facebook: Công cụ của Facebook để tạo và quản lý các chiến dịch quảng cáo.
Quảng cáo trên Facebook: Mạng lưới quảng cáo của Facebook, cho phép các nhà quảng cáo tiếp cận người dùng Facebook bằng nhiều loại quảng cáo khác nhau.
Trang Facebook: Trang đại diện cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức khác trên Facebook.
Trang cá nhân Facebook: Tài khoản của một người dùng Facebook cá nhân.
Dữ liệu bên thứ nhất : Dữ liệu bạn thu thập trực tiếp từ người dùng thông qua trang web, hệ thống CRM, email hoặc biểu mẫu của bạn.
Đoạn trích nổi bật: Kết quả tìm kiếm trên Google hiển thị trong một khối "nổi bật" đặc biệt ở đầu trang kết quả tìm kiếm và bao gồm một số nội dung từ trang nổi bật. Các thuật toán độc quyền của Google lựa chọn các đoạn trích này.
Chân trang: Phần dưới cùng của trang web; thường bao gồm tên công ty quản lý trang web, thông tin liên hệ và các liên kết điều hướng cơ bản.
Điền biểu mẫu: Khi khách truy cập điền vào biểu mẫu liên hệ trên trang web.
Khung (Frame): Một cấu trúc cho phép nhà thiết kế web chia một trang web thành hai hoặc nhiều phần độc lập ( như thế này ).
Giao diện người dùng (trang web): Phần hiển thị của một trang web mà người dùng tương tác thông qua trình duyệt của họ.
G
GA4: Một nền tảng phân tích trang web và ứng dụng của Google được sử dụng để cho bạn biết có bao nhiêu người truy cập trang web và ứng dụng của bạn cũng như cách họ tương tác với trang web của bạn.
GCLID (Google Click ID): Một thẻ mà Google Ads sử dụng để truyền thông tin đến Google Analytics.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) : Là loại trí tuệ nhân tạo có khả năng tạo ra nội dung mới, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh, video và mã lập trình. Mặc dù thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing để soạn thảo bài đăng trên blog, mạng xã hội, nội dung quảng cáo và đồ họa, nhưng công dụng mạnh mẽ nhất của nó là khám phá những hiểu biết kinh doanh và cải thiện hoạt động kinh doanh.
Định vị địa lý: Việc cung cấp nội dung cho người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.
GIF: Định dạng tệp hình ảnh nén hỗ trợ hình ảnh động. Tất cả những hình ảnh động ngộ nghĩnh bạn thấy trên mạng xã hội và web đều là GIF.
Google: Công cụ tìm kiếm phổ biến nhất thế giới. Rất có thể bạn đã đến đây bằng cách sử dụng Google.
Google Ads: Nền tảng quảng cáo trực tuyến của Google. Trước đây có tên là Google AdWords.
Hồ sơ doanh nghiệp Google: Một công cụ miễn phí từ Google giúp các doanh nghiệp xuất hiện trong cả kết quả tìm kiếm Google và Google Maps. Trước đây được gọi là “Google My Business”.
Google AdSense: Một nền tảng của Google cho phép chủ sở hữu trang web kiếm tiền bằng cách đăng quảng cáo trên Mạng lưới Google.
Google AdWords: Tên gọi cũ của Google Ads.
Thuật toán của Google: Thuật toán (xem thuật toán) mà Google sử dụng để xác định những trang web nào người dùng tìm kiếm sẽ thấy cho bất kỳ truy vấn nào.
Cập nhật thuật toán của Google: Google thỉnh thoảng cập nhật thuật toán của mình, đôi khi thực hiện những thay đổi mạnh mẽ ảnh hưởng đáng kể đến các phương pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Những bản cập nhật này xuất hiện định kỳ và thường mang tên các loài động vật như Chim bồ câu và Gấu trúc.
Google Analytics: Nền tảng của Google để theo dõi và báo cáo về lưu lượng truy cập và xu hướng của trang web.
Google Maps: Dịch vụ bản đồ và định vị địa lý trực tuyến của Google.
Đánh giá trên Google: Những đánh giá mà người dùng để lại cho các doanh nghiệp sử dụng nền tảng Google My Business.
Google Search Console: Một dịch vụ web miễn phí từ Google giúp các quản trị viên web kiểm tra trạng thái lập chỉ mục của trang web và cải thiện khả năng hiển thị.
Mạng lưới tìm kiếm của Google: Một nhóm các trang web và ứng dụng liên quan đến tìm kiếm, nơi quảng cáo của Google có thể xuất hiện.
Google+: Nền tảng mạng xã hội của Google. Nó chưa bao giờ thực sự thành công, và Google đã thông báo vào năm 2018 rằng sẽ đóng cửa nó.
Tiếp thị du kích: Một thuật ngữ chung dùng để chỉ các kỹ thuật tiếp thị không theo lối mòn và thường có chi phí thấp.
Bài viết khách mời: Một bài đăng trên blog được xuất bản bởi một tác giả khách mời, người thường không viết bài cho blog này.
H
Thẻ H# (H1, H2, H3, v.v.): Thẻ HTML dùng để phân loại tiêu đề văn bản trên trang web. Tiêu đề H1 hiển thị dưới dạng tiêu đề lớn ở đầu trang. Số H càng lớn, văn bản tiêu đề càng nhỏ. Lý tưởng nhất là bạn nên sử dụng H2 để chia trang thành các phần nhỏ hơn, H3 để chia các H3 thành các phần nhỏ hơn nữa, v.v.
Ảo giác : Khi một công cụ AI bịa đặt thông tin hoặc tự tin trình bày những sự thật không chính xác. Thường gặp trong các bản tóm tắt nội dung hoặc dữ liệu — cần có sự xem xét lại của con người.
Hashtag: Một từ hoặc cụm từ bắt đầu bằng ký hiệu “#”. Hashtag cung cấp một cách để người dùng trên các nền tảng mạng xã hội (đặc biệt là Twitter, nơi hashtag ra đời) gắn thẻ nội dung và các cuộc trò chuyện để người dùng khác có thể tìm thấy.
Tiêu đề (trang web): Phần trên cùng của trang web, thường chứa logo và menu.
Thẻ tiêu đề: Xem thẻ H#.
Biểu đồ nhiệt (Heatmap): Một hình thức trực quan hóa dữ liệu sử dụng mã màu để biểu thị các phạm vi giá trị khác nhau. Thường được sử dụng để hiển thị hành vi người dùng trên các trang web.
HTML: Ngôn ngữ lập trình dùng để tạo các trang web và ứng dụng web. Viết tắt của Hypertext Markup Language (Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản).
HTTP: Tập hợp các quy tắc để truyền tải tệp và thông tin trên web. Viết tắt của Hypertext Transfer Protocol (Giao thức truyền tải siêu văn bản).
HTTPS: Một phiên bản bảo mật hơn của HTTP (chữ “S” viết tắt cho từ “secure” - bảo mật).
Siêu liên kết: Mã HTML liên kết một trang web này với một trang web khác, thường được biểu thị bằng hình ảnh hoặc văn bản được tô sáng/gạch chân ( như thế này ).
TÔI
Iframe (khung nội tuyến): Một tài liệu HTML nằm bên trong một tài liệu HTML khác. Được sử dụng để nhúng nội dung bên ngoài vào một trang web.
Lượt hiển thị: Thuật ngữ quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC) dùng để chỉ số lần quảng cáo được hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm.
Tỷ lệ hiển thị: Một chỉ số quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC) đo lường tỷ lệ phần trăm số lượt hiển thị mà một quảng cáo nhận được so với tổng số lượt hiển thị mà quảng cáo đó đủ điều kiện nhận được.
Liên kết đến (Inbound link): Là liên kết từ một trang web khác trỏ về trang web của bạn. Ngược lại với liên kết đi (Outbound link).
Tiếp thị nội dung (Inbound marketing): Là phương pháp tiếp thị tập trung vào việc thu hút khách hàng đến với sản phẩm và dịch vụ thông qua tiếp thị nội dung và các chiến lược khác. Trái ngược với các hoạt động tiếp thị truyền thống (Outbound marketing) như gọi điện thoại chào hàng và gửi thư rác.
Mục lục: 1. Là danh từ, tất cả các trang web mà công cụ tìm kiếm có thể truy cập. 2. Là động từ, hành động của công cụ tìm kiếm “nhận biết” một trang web và bắt đầu đưa nó vào kết quả tìm kiếm.
Instagram: Một nền tảng mạng xã hội phổ biến tập trung vào việc chia sẻ hình ảnh và video.
Quảng cáo xen kẽ: Một quảng cáo được tải và hiển thị giữa hai trang nội dung.
Địa chỉ IP: Là dãy số duy nhất xác định mỗi thiết bị được kết nối với internet (hoặc bất kỳ mạng nào).
J
Java: Một ngôn ngữ lập trình được sử dụng để tạo ra các ứng dụng chạy trên các thiết bị kỹ thuật số.
Javascript: Một ngôn ngữ lập trình kịch bản mà các nhà thiết kế web sử dụng để tạo ra các yếu tố tương tác trên các trang web. Thường bị nhầm lẫn với Java.
K
Từ khóa: Một từ hoặc cụm từ chỉ ra chủ đề hoặc nội dung của một đoạn nội dung trực tuyến.
Phân nhóm từ khóa : Gom nhóm các cụm từ tìm kiếm có liên quan để tối ưu hóa nội dung và cải thiện khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm — thường được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo trong chiến lược SEO.
Mật độ từ khóa: Là thước đo tần suất xuất hiện thực tế của các từ khóa mong muốn cho một nội dung cụ thể trong nội dung đó.
Cụm từ khóa: Một chuỗi gồm nhiều từ kết hợp với nhau tạo thành một từ khóa duy nhất.
Nghiên cứu từ khóa: Là quá trình nghiên cứu các cụm từ tìm kiếm phổ biến. Nghiên cứu từ khóa giúp các chuyên gia tiếp thị tìm hiểu những cụm từ tìm kiếm nào mọi người sử dụng và quan tâm, từ đó họ có thể tạo ra nội dung phù hợp với những sở thích đó.
Nhồi nhét từ khóa: Một chiến lược SEO lỗi thời và kém hiệu quả, bao gồm việc nhồi nhét một từ khóa (hoặc các biến thể của nó) vào nội dung trang càng nhiều lần càng tốt nhằm thao túng kết quả tìm kiếm.
L
Trang đích: Bất kỳ trang web nào mà người dùng truy cập khi họ nhấp vào một liên kết.
Mô hình ngôn ngữ quy mô lớn (LLM) : Một loại trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ được huấn luyện trên các tập dữ liệu khổng lồ để hiểu và tạo ra văn bản. Ví dụ bao gồm ChatGPT, Gemini và Claude.
Khách hàng tiềm năng: Một khách hàng tiềm năng đã liên hệ với doanh nghiệp của bạn bằng một hình thức nào đó.
Lượt thích: Một chỉ số trên Facebook mô tả số lượng người dùng khác nhau đã nhấn nút "thích" trên một trang.
Link: Thuật ngữ viết tắt của siêu liên kết.
Xây dựng liên kết: Quá trình thu hút các trang web khác liên kết ngược lại với trang web của bạn nhằm mục đích cải thiện thứ hạng tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm.
Mạng lưới liên kết: Một dịch vụ bán các liên kết ngược, mục đích chính là để cải thiện thứ hạng tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm. Việc mua liên kết từ mạng lưới liên kết là một chiến lược lỗi thời và không hiệu quả, và Google cố gắng tìm và phạt các trang web làm như vậy.
Hồ sơ liên kết: Tổng số tất cả các liên kết trỏ về một trang web. Các công cụ tìm kiếm sử dụng hồ sơ liên kết của một trang web để xác định chủ đề, giá trị và độ tin cậy của trang web đó.
Văn bản liên kết: Xem văn bản neo.
Linkbait: Một đoạn nội dung được thiết kế để thu hút các liên kết ngược (backlink).
LinkedIn: Một trang mạng xã hội hướng đến việc kết nối các chuyên gia và doanh nghiệp với những người cùng ngành nghề.
Quảng cáo trên LinkedIn: Nền tảng quảng cáo của LinkedIn.
Bài viết dạng danh sách: Một bài viết ngắn trên blog được định dạng dưới dạng danh sách các mục.
Mục liệt kê: Một mục trong trang danh bạ. Xem mục danh bạ.
Quảng cáo dịch vụ địa phương (LSA): Một loại quảng cáo trả tiền theo từng khách hàng tiềm năng do Google cung cấp. Các đơn vị tham gia phải trải qua quy trình kiểm duyệt để được "Google chấp thuận".
Lý thuyết "đuôi dài": Trong kinh doanh, đây là lý thuyết cho rằng một loạt các sản phẩm hoặc dịch vụ ngách có nhu cầu thấp lại chiếm một phần lớn trong bất kỳ thị trường nào và tổng nhu cầu của chúng có thể lớn hơn tổng nhu cầu của một vài sản phẩm hoặc dịch vụ bán được với số lượng lớn.
Từ khóa đuôi dài: Một cụm từ khóa dài hơn thể hiện sở thích của một nhóm đối tượng khách hàng cụ thể. Triết lý nhắm mục tiêu vào từ khóa đuôi dài là sự điều chỉnh của lý thuyết đuôi dài trong tiếp thị cho SEO.
Người có ngoại hình tương đồng: Một người không thuộc đối tượng khách hàng mục tiêu của thương hiệu nhưng lại có những điểm tương đồng quan trọng, cho thấy sự sẵn sàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu đó.
Đối tượng tương tự (Facebook): Một tùy chọn nhắm mục tiêu từ quảng cáo Facebook giúp xác định các đặc điểm chung của khách hàng hiện có hoặc khách hàng tiềm năng, sau đó nhắm mục tiêu đến người dùng có các đặc điểm tương tự.
LTV (giá trị trọn đời của khách hàng) : Ước tính doanh thu mà một khách hàng sẽ tạo ra trong suốt thời gian hợp tác với công ty bạn. LTV càng cao = mức độ ưu tiên chiến lược càng cao.
M
Học máy (Machine Learning - ML) : Một nhánh nhỏ của trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép máy tính học hỏi và cải thiện từ dữ liệu mà không cần lập trình cụ thể. Có thể hình dung nó như khả năng nhận dạng mẫu ngày càng tốt hơn theo thời gian.
Gói bản đồ: Phần hiển thị thông tin về các doanh nghiệp địa phương trên một số trang kết quả tìm kiếm của Google, kèm theo bản đồ ở đầu trang.
Tự động hóa tiếp thị: Xem tự động hóa email.
Bộ tài liệu truyền thông: Một tài liệu do nhà xuất bản tạo ra nhằm giúp các nhà quảng cáo tiềm năng lựa chọn và nhắm mục tiêu quảng cáo của họ. Không nên nhầm lẫn với bộ tài liệu báo chí quan hệ công chúng, đôi khi cũng được gọi là bộ tài liệu truyền thông.
Phương tiện (Google Analytics): Các loại lưu lượng truy cập trang web được theo dõi bởi Google Analytics. Ví dụ bao gồm lưu lượng truy cập tự nhiên, email, liên kết giới thiệu và tìm kiếm trả phí.
Mô tả meta: Một thẻ HTML cho Google biết nội dung nào cần hiển thị cho một trang web khi nó xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm.
Từ khóa meta: Một thẻ meta cụ thể hiển thị các từ khóa mà nội dung trang đó được cho là nhắm đến. Google và các công cụ tìm kiếm khác từng xem xét các thẻ này, nhưng người dùng nhanh chóng bắt đầu lạm dụng chúng, vì vậy hầu hết các công cụ tìm kiếm hiện nay đều bỏ qua thẻ từ khóa meta.
Thẻ meta: Các thẻ HTML được thêm vào mã của trang web để mô tả nội dung của trang cho các công cụ tìm kiếm và trình thu thập thông tin web. Ví dụ bao gồm thẻ tiêu đề và mô tả meta.
Viết blog ngắn (Microblogging): Về cơ bản, đây là một từ khác để chỉ việc đăng tải những tin nhắn ngắn trên mạng xã hội. Tweet và cập nhật trạng thái trên Facebook là những ví dụ.
Microsoft adCenter: Thuật ngữ cũ của Bing Ads
Hiện tượng sai lệch mô hình : Khi hiệu suất của hệ thống AI giảm dần theo thời gian do dữ liệu thực tế thay đổi. Điều này đòi hỏi phải cập nhật và tinh chỉnh thường xuyên.
Mô hình quản trị : Các chính sách và quy trình để quản lý các công cụ AI—đảm bảo chúng được sử dụng một cách có đạo đức, minh bạch và nằm trong phạm vi chấp nhận rủi ro của tổ chức bạn.
Phân bổ đa điểm chạm : Một phương pháp báo cáo ghi nhận tất cả các điểm chạm mà khách hàng tiềm năng tương tác, bao gồm quảng cáo, email, cuộc gọi, trước khi chuyển đổi. Nó thay thế tư duy "lượt nhấp cuối cùng" lỗi thời bằng cái nhìn toàn diện về toàn bộ phễu bán hàng. Tuy nhiên, việc phân bổ đầy đủ khách hàng tiềm năng ngày càng khó khăn hơn hiện nay (do các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư ngày càng nghiêm ngặt).
N
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) : Cho phép máy móc hiểu, diễn giải và tạo ra ngôn ngữ của con người. Nó cung cấp sức mạnh cho các công cụ như chatbot AI, dịch vụ phiên âm và phân tích cảm xúc.
Nav: Viết tắt của navigation (điều hướng).
Điều hướng: Động từ thông dụng dùng để chỉ hành động di chuyển trên một trang web.
Điều hướng: Phần menu ở đầu (và thường cả cuối) trang web, nơi người dùng có thể nhấp vào các tùy chọn khác nhau để khám phá trang web.
Mạng nơ-ron : Một khung thuật toán được thiết kế để nhận biết các mối quan hệ trong dữ liệu, lấy cảm hứng từ cách bộ não con người xử lý thông tin.
Nofollow: Thẻ bạn thêm vào liên kết để báo cho Google không xem xét liên kết đó cho mục đích SEO. Theo hướng dẫn của Google, bạn nên thêm thẻ nofollow vào bất kỳ liên kết nào bạn đã trả tiền hoặc có được thông qua các phương pháp không tự nhiên.
O
Tỷ lệ mở email: Phần trăm số người nhận email mở email đó.
Email đăng ký tự nguyện: Email mà người nhận yêu cầu được nhận một cách rõ ràng. Ví dụ, bằng cách điền vào mẫu "đăng ký". Ngược lại với thư rác.
Hữu cơ: Tính từ dùng để chỉ kết quả tiếp thị kỹ thuật số đạt được một cách “tự nhiên” — tức là không cần thực hiện các biện pháp như trả tiền cho mỗi lượt nhấp chuột hoặc chi tiền để tăng lượt hiển thị bài đăng. Xem thêm lưu lượng truy cập hữu cơ.
Kết quả tìm kiếm tự nhiên: Các trang xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm của Google, không bao gồm các mục trả phí được đánh dấu "quảng cáo" ở đầu và cuối trang.
Lưu lượng truy cập tự nhiên: Khách truy cập vào trang web bằng cách nhấp vào kết quả tìm kiếm tự nhiên trên công cụ tìm kiếm.
Liên kết ngoài: Một liên kết trỏ đến trang web của bạn từ một trang web khác. Ngược lại với liên kết ngược.
P
Lượt xem trang: Số lần người dùng internet truy cập vào một trang web cụ thể.
Trả tiền theo lượt nhấp chuột: Xem quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột.
Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột: Một mô hình quảng cáo trực tuyến trong đó nhà quảng cáo trả phí mỗi khi ai đó nhấp vào một trong các quảng cáo của họ.
PBN (mạng blog riêng): Xem thêm mạng liên kết.
PDF: Định dạng tệp dành cho tài liệu, hiển thị dưới dạng phiên bản kỹ thuật số của tài liệu in. Định dạng này phổ biến vì cung cấp định dạng và khả năng hiển thị nhất quán trên các phần mềm và thiết bị xem khác nhau, và vì rất khó để chỉnh sửa.
Hình phạt (Google): Một hành vi vi phạm do Google đưa ra vì vi phạm các nguyên tắc của họ. Có thể ảnh hưởng đến thứ hạng trong kết quả tìm kiếm của Google hoặc khiến một trang web bị loại bỏ hoàn toàn khỏi Google.
Chân dung khách hàng: Một hình tượng hư cấu đại diện cho khách hàng mục tiêu, lý tưởng nhất là dựa trên nghiên cứu và dữ liệu.
Thông tin nhận dạng cá nhân (PII) : Bất kỳ dữ liệu nào có thể xác định một người cụ thể — chẳng hạn như tên, email, số điện thoại hoặc địa chỉ IP. Cần được xử lý cẩn thận.
Công cụ cá nhân hóa : Trí tuệ nhân tạo (AI) điều chỉnh trải nghiệm (ví dụ: quảng cáo, email, nội dung) dựa trên hành vi hoặc sở thích của người dùng.
Thẻ pixel: Xem web beacon.
Podcast: Một chương trình giống như chương trình phát thanh nhưng được phát hành và tải xuống qua internet.
Quảng cáo dạng cửa sổ bật lên: Một loại quảng cáo trực tuyến hiển thị trong một cửa sổ trình duyệt mới.
PPC: Viết tắt của quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột.
Phân tích dự đoán : Sử dụng dữ liệu lịch sử và thuật toán để dự báo các xu hướng hoặc hành vi trong tương lai — ví dụ như khách hàng tiềm năng nào có khả năng chuyển đổi cao nhất.
Quảng cáo lập trình tự động: Sử dụng phần mềm tự động hóa quy trình mua quảng cáo. Phần mềm lập trình tự động đặt giá thầu cho quảng cáo trong thời gian thực để hiển thị nội dung phù hợp cho khách hàng mục tiêu.
Kỹ thuật tạo lời nhắc : Là việc tạo ra các hướng dẫn cụ thể (lời nhắc) để nhận được phản hồi tốt nhất từ công cụ AI. Giống như việc đặt đúng câu hỏi theo đúng cách.
Khách hàng tiềm năng: Một thuật ngữ khác để chỉ người dẫn dắt dự án.
Q
Điểm chất lượng: Một chỉ số của Google Ads đo lường mức độ liên quan của trang đích và quảng cáo của bạn với các từ khóa bạn đã chọn.
Truy vấn: Từ hoặc chuỗi từ mà người dùng nhập vào ô tìm kiếm của công cụ tìm kiếm.
R
RAG (tạo kết quả dựa trên truy xuất) : Một kỹ thuật trong đó mô hình AI truy xuất các tài liệu hoặc dữ liệu liên quan từ một nguồn đáng tin cậy trước khi tạo ra câu trả lời. Điều này làm cho kết quả đầu ra chính xác và có cơ sở hơn. Kỹ thuật này hữu ích cho các báo cáo tiếp thị, câu hỏi thường gặp hoặc bảng điều khiển khách hàng cần tính giải thích và tính minh bạch về nguồn thông tin.
Xếp hạng: Thuật ngữ chỉ vị trí hiển thị của một trang web trong kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm cho một từ khóa nhất định. Xếp hạng liên tục thay đổi và phụ thuộc vào từng từ khóa, vì vậy một trang web có thể xếp hạng cao cho một số từ khóa trong khi xếp hạng thấp hơn hoặc không được xếp hạng cho những từ khóa khác.
Liên kết hai chiều: Là trường hợp hai trang web liên kết với nhau để cùng có lợi. Điều này được chấp nhận ở mức độ vừa phải, nhưng có thể bị phạt nếu cố tình nhằm mục đích thao túng thứ hạng tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm.
Chuyển hướng: Một kỹ thuật web hướng dẫn trình duyệt web chuyển hướng người dùng khi họ cố gắng truy cập một địa chỉ web đến một địa chỉ web khác.
Nguồn giới thiệu: Một chỉ số của Google Analytics thể hiện số người dùng truy cập vào trang web của bạn thông qua một trang web khác.
Rel canonical: Xem canonical.
Tiếp thị lại: Một chiến thuật tiếp thị kỹ thuật số cho phép bạn đặt quảng cáo trước những khách hàng tiềm năng đã từng truy cập trang web của bạn.
Thiết kế web đáp ứng: Quá trình thiết kế các trang web hiển thị chính xác trên mọi kích thước màn hình hoặc loại thiết bị.
Tiếp thị lại (Retargeting): Một từ khác để chỉ việc tái tiếp thị.
ROAS (lợi tức trên chi phí quảng cáo): Một thuật ngữ khác của ROI được sử dụng đặc biệt cho quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột.
Robots.txt: Một tệp văn bản do người quản trị trang web tạo ra để cho các công cụ tìm kiếm và trình thu thập thông tin web biết nên thu thập thông tin từ những trang nào.
ROI (lợi tức đầu tư) : Tỷ lệ so sánh số tiền bạn kiếm được từ một chiến dịch với số tiền bạn đã chi ra. Đây là chỉ số thiết yếu để chứng minh hiệu quả của chi phí tiếp thị.
RSS: Một cách để người dùng tạo ra một nguồn cấp dữ liệu theo dõi nội dung mới từ nhiều trang web khác nhau tại một địa điểm duy nhất. Viết tắt của Really Simple Syndication (Phân phối nội dung rất đơn giản).
S
Công cụ tìm kiếm: Một chương trình tìm kiếm trong một chỉ mục thông tin và trả về kết quả cho người dùng dựa trên các từ khóa mà người dùng nhập vào.
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Quá trình nhằm mục đích tăng thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm để thu hút nhiều lưu lượng truy cập tự nhiên hơn.
Trang kết quả tìm kiếm: Trang bạn nhận được khi nhập từ khóa vào công cụ tìm kiếm và nhấn "tìm kiếm".
Toán tử tìm kiếm: Một ký tự hoặc chuỗi ký tự (như “OR,” “+,” và “site:”) được sử dụng trong truy vấn tìm kiếm để thu hẹp kết quả.
Truy vấn tìm kiếm: Xem truy vấn.
SEO: Xem tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
SERP: Viết tắt của trang kết quả tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm.
Phiên truy cập: Một chỉ số của Google Analytics đo lường sự tương tác của một người dùng với trang web của bạn trong một khoảng thời gian nhất định. Phiên truy cập mặc định là 30 phút. Nếu một người dùng truy cập trang web của bạn và nhấp vào 14 trang khác nhau trong 20 phút, thì vẫn chỉ được tính là một phiên truy cập.
Liên kết trang web: Một phần mở rộng quảng cáo xuất hiện bên dưới nội dung quảng cáo chính và liên kết đến một trang cụ thể trên trang web.
Sơ đồ trang web: Một bản trình bày trực quan hoặc bằng văn bản về nội dung và cấu trúc của một trang web.
Slug: Phần của URL nằm sau .com (hoặc .org, .net, hoặc bất kỳ đuôi nào khác). Ví dụ, trên một trang liên hệ thông thường có URL là http://website.com/contact-us, thì “/contact-us” chính là slug.
Snapchat: Một nền tảng mạng xã hội đa phương tiện. Phổ biến với thế hệ Millennials và các thế hệ trẻ hơn.
Mạng xã hội: Chia sẻ thông tin và giao tiếp với các nhóm người trực tuyến, đặc biệt là khi sử dụng các trang web và ứng dụng được thiết kế cho mục đích này.
Nguồn: Một thông tin trong Google Analytics giúp bạn xem lưu lượng truy cập web đến từ đâu.
Thư rác: Các thông tin liên lạc không được yêu cầu, đặc biệt là các tin nhắn quảng cáo chất lượng thấp và giá trị thấp.
Nhện: Một thuật ngữ khác để chỉ loài bò.
Bảng định kiểu: Một thuật ngữ khác để chỉ CSS.
T
Thẻ: Từ khóa hoặc thuật ngữ được gán cho một mẩu thông tin.
Đối tượng mục tiêu: Đối tượng mà một nội dung, chiến dịch quảng cáo hoặc sáng kiến tiếp thị khác hướng đến.
Dữ liệu bên thứ ba : Dữ liệu được thu thập bởi một thực thể không có mối quan hệ trực tiếp với người dùng (thường thông qua cookie hoặc trình theo dõi) và được bán hoặc chia sẻ với người khác.
Thời gian trên trang: Xem thời gian trung bình trên trang.
Thẻ tiêu đề: Một phần tử HTML mô tả chủ đề của một trang web. Nếu người dùng tìm kiếm và một trong các trang của bạn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, họ sẽ thấy thẻ tiêu đề của trang đó (cùng với mô tả meta bên dưới).
Token : Một đoạn văn bản (như một từ hoặc một phần của từ) được sử dụng bởi LLM. Số lượng token ảnh hưởng đến tốc độ, chi phí và độ dài của lời nhắc/phản hồi.
Mã theo dõi: Một đoạn mã trên trang web truyền thông tin đến các chương trình phần mềm để thu thập dữ liệu về người dùng.
Lưu lượng truy cập: Xem lưu lượng truy cập trang web.
Tweet: Một bài đăng trên Twitter.
Twitter: Một trang mạng xã hội dựa trên việc người dùng đăng tải những tin nhắn ngắn công khai.
Quảng cáo trên Twitter: Nền tảng quảng cáo của Twitter.
U
UI: Viết tắt của giao diện người dùng. Là khu vực của ứng dụng hoặc trang web mà người dùng tương tác (khác với phần xử lý phía máy chủ).
Lượt truy cập duy nhất: Một chỉ số cho thấy có bao nhiêu người dùng riêng lẻ truy cập vào một trang web trong một khoảng thời gian nhất định bằng cách theo dõi địa chỉ IP của người dùng. Nếu cùng một người dùng truy cập vào một trang web hai lần riêng biệt, thì chỉ được tính là một lượt truy cập duy nhất.
URL: Địa chỉ của một trang web. Viết tắt của Uniform Resource Locator (Bộ định vị tài nguyên thống nhất).
Nội dung do người dùng tạo ra (UGC): Bất kỳ hình thức nội dung nào được tạo và đăng tải bởi người dùng của một trang web hoặc nền tảng (khác với quản trị viên web, nhà phát triển nội dung chuyên nghiệp, nhà quảng cáo, v.v.).
Tham số UTM : Các đoạn văn bản được thêm vào URL cho biết lưu lượng truy cập web của bạn đến từ đâu, ví dụ như quảng cáo trên Facebook hoặc chiến dịch Google. Chúng giống như những dấu vết dẫn đường trong hành trình thu hút khách hàng tiềm năng.
UX: Viết tắt của trải nghiệm người dùng. Cách người dùng tương tác với một trang web hoặc ứng dụng (hoặc bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào khác).
Thiết kế UX: Một trường phái thiết kế hướng đến việc nâng cao sự hài lòng của người dùng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ (bao gồm trang web, ứng dụng và các tài sản tiếp thị kỹ thuật số khác).
V
Khách tham quan: Xem những khách tham quan độc đáo.
Lượt truy cập: Một thuật ngữ phân tích cũ. Thường được thay thế bằng "phiên truy cập".
Vlog: Viết tắt của video blog. Một blog đăng tải nội dung bằng video.
Tây
Web beacon: Một công cụ được sử dụng để theo dõi ai đang đọc một trang web hoặc email.
Trình duyệt web: Một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng xem các trang trên mạng internet toàn cầu.
Trình thu thập dữ liệu web: Một phần mềm quét các trang web và trả về thông tin về chúng.
Thiết kế web: Quá trình tạo ra các trang web.
Dịch vụ lưu trữ web: Là hoạt động kinh doanh cung cấp dung lượng lưu trữ, kết nối và các dịch vụ khác cần thiết để duy trì một trang web.
Hội thảo trực tuyến: Một buổi hội thảo trực tuyến.
Trang web: Một tài liệu hoặc tập hợp các tài liệu có thể truy cập được thông qua mạng internet toàn cầu.
Lưu lượng truy cập website: Số lượng khách truy cập và/hoặc lượt truy cập mà một website nhận được. Không có một chỉ số duy nhất nào để đo lưu lượng truy cập website; thay vào đó, lưu lượng truy cập website là một thuật ngữ chung bao gồm các chỉ số cụ thể hơn như lượt truy cập, khách truy cập duy nhất và phiên.
SEO mũ trắng: Các chiến thuật SEO nhằm cung cấp nội dung hữu ích cho người dùng và tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn của công cụ tìm kiếm. Ngược lại với SEO mũ đen.
Wiki: Một trang web nơi người dùng cùng nhau chỉnh sửa nội dung và cấu trúc. Thông thường, bất kỳ ai cũng có thể chỉnh sửa.
Bản phác thảo giao diện (Wireframe): Bản vẽ tổng quan của một trang web, đóng vai trò là bước đầu tiên trong quy trình thiết kế web.
Truyền miệng: Một phương pháp tiếp thị dựa vào tương tác xã hội giữa khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng như một hình thức quảng bá.
Tự động hóa quy trình làm việc : Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc các công cụ phần mềm để hoàn thành các tác vụ lặp đi lặp lại — chẳng hạn như tự động tạo báo cáo, theo dõi khách hàng tiềm năng hoặc phân đoạn danh sách email.
X
XML: Một ngôn ngữ dùng để định dạng và chia sẻ thông tin qua internet hoặc mạng riêng. Viết tắt của Extensible Markup Language (Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng).
Sơ đồ trang web XML: Một tài liệu ở định dạng XML liệt kê tất cả các trang quan trọng của trang web của bạn cho công cụ tìm kiếm và giúp công cụ tìm kiếm hiểu cấu trúc trang web của bạn.
Y
Yahoo!: Công cụ tìm kiếm phổ biến thứ ba thế giới. Được hỗ trợ bởi Bing (có nghĩa là nó sẽ hiển thị quảng cáo được tạo thông qua Bing Ads).
Yelp: Một nền tảng kết hợp giữa mạng xã hội và công cụ tìm kiếm, cho phép người dùng để lại đánh giá về các doanh nghiệp.
YouTube: Một trang web chia sẻ video và là một trong những trang web phổ biến nhất trên thế giới.
Z
Zzz: Âm thanh bạn phát ra sau khi đọc hết một bảng thuật ngữ gồm hàng trăm thuật ngữ tiếp thị kỹ thuật số.